doanh cụ
発音
北部
/zwajŋ˧˧ kṵʔ˨˩/
中部
/jwan˧˥ kṵ˨˨/
南部
/jwan˧˧ ku˨˩˨/
兵舎備品 enbarrack equipment
名詞
兵舎備品
barrack equipment
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
兵舎備品
接続・論理
軍の兵舎内で使用される備品や物資。
vi Các chiến sĩ đang sắp xếp lại doanh cụ trong phòng.
ja 兵士たちは部屋の中の兵舎備品を整理している。
構成
doanh / cụ
▸
構成
doanh / cụ
類語
doanh gia / doanh lợi / doanh / dụng cụ …
▸
類語
doanh gia / doanh lợi / doanh / dụng cụ …
用法
kinh doanh / doanh nghiệp / chưởng doanh / nhà kinh doanh …
▸
用法
kinh doanh / doanh nghiệp / chưởng doanh / nhà kinh doanh …