ông cụ
発音
北部
/əwŋ˧˧ kṵʔ˨˩/
中部
/əwŋ˧˥ kṵ˨˨/
南部
/əwŋ˧˧ ku˨˩˨/
音声
お年寄り enelderly man
名詞
お年寄り
elderly man
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
お年寄り
接続・論理
高齢の男性を敬って呼ぶ正式な表現。
vi Ông cụ đang ngồi đọc báo ở ngoài sân.
ja その老人は庭で新聞を読んでいる。
構成
ông / cụ / ông + cụ の複合 …
▸
構成
ông / cụ / ông + cụ の複合 …
成り立ちông + cụ の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
翁具
音節ごとの候補
ông
翁
cụ
具
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ông / ông già / lão nam / dụng cụ …
▸
類語
ông / ông già / lão nam / dụng cụ …
用法
ông cụ non / ông ấy / đàn ông / ông bà …
▸
用法
ông cụ non / ông ấy / đàn ông / ông bà …