dân tình
発音
北部
/zən˧˧ tï̤ŋ˨˩/
中部
/jəŋ˧˥ tïn˧˧/
南部
/jəŋ˧˧ tɨn˨˩/
世論 enpopular sentiment
2 語義
2 つの意味
2 構成語
名詞
世論
popular sentiment
名詞
大衆
the masses
詳細
2 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
2 語義 · 2 つの意味
世論 (popular sentiment)
語義 1
名詞
世論
政治・制度
ある問題に対する民衆の一般的な感情や意見。
vi Chính phủ cần lắng nghe dân tình trước khi đưa ra các quyết định quan trọng.
ja 政府は重要決定の前に世論を聞くべきだ。
大衆 (the masses)
語義 1
名詞
一般大衆
社会や地域に住む一般市民の集団。
vi Rất đông dân tình đã tập trung tại quảng trường để tham dự sự kiện.
ja 多くの大衆がイベントに参加するために広場に集まった。
表記
漢字 / chữ Nôm / 音節
▸
表記
漢字 / chữ Nôm / 音節
漢字
出典照合済み
代表候補
民情
音節ごとの候補
dân
民
tình
情
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。