dân
発音
北部
/zən˧˧/
中部
/jəŋ˧˥/
南部
/jəŋ˧˧/
音声
一般市民 encommon people
3 語義
3 つの意味
名詞
一般市民
common people
名詞
民族
a people
名詞
専門家
specialists
詳細
3 語義 · 3 つの意味
▸
詳細
3 語義 · 3 つの意味
一般市民 (common people)
語義 1
名詞
一般市民
政治・制度
Jobs
支配階級と区別される、社会で暮らす普通の人々。
vi Cuộc sống của dân thường rất giản dị.
ja 庶民の生活はとても素朴です。
民族 (a people)
語義 1
名詞
民族
共通の言語・民族・地域・信念を持つ人々の集団。
vi Mỗi vùng miền đều có những nhóm dân khác nhau.
ja 各地域にはさまざまな人々の集団があります。
専門家 (specialists)
語義 1
名詞
専門家
特定の分野や活動について専門的な知識・技能を持つ人々。
vi Anh ấy là dân chuyên nghiệp trong lĩnh vực này.
ja 彼はこの分野のプロです。