chán đời
音声
人生に飽きた enworld-weary
動詞
人生に飽きた
world-weary
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
人生に飽きた
感情
Emotions
人生に疲れを感じ、周囲のことに興味を失うこと。
vi Anh ấy đang ở trong tâm trạng chán đời.
ja 彼は人生に飽きた気分でいる。
構成
chán / đời / chán + đời の複合 …
▸
構成
chán / đời / chán + đời の複合 …
成り立ちchán + đời の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠺲𠁀
音節ごとの候補
chán
𠺲(𢤟 / 𢥇)
đời
𠁀
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nhàm chán / chán ngắt / chán ngấy / chán ghét …
▸
用法
nhàm chán / chán ngắt / chán ngấy / chán ghét …