ông tơ
発音
北部
/əwŋ˧˧ təː˧˧/
中部
/əwŋ˧˥ təː˧˥/
南部
/əwŋ˧˧ təː˧˧/
月下老人 engod of marriage
名詞
月下老人
god of marriage
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
月下老人
接続・論理
赤い糸で男女の縁を取り持つとされる伝説上の神。
vi Theo quan niệm xưa, ông tơ là người se duyên cho lứa đôi.
ja 言い伝えでは、月下老人が恋人同士を繋ぐと言われている。
構成
ông / tơ / 翁絲
▸
構成
ông / tơ / 翁絲
漢字
音節対応から推定
代表候補
翁絲
音節ごとの候補
ông
翁
tơ
絲
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ông tổ / mô tơ / ni tơ / a ma tơ …
▸
類語
ông tổ / mô tơ / ni tơ / a ma tơ …
用法
ông tơ bà nguyệt / ông tơ hồng / ông ấy / đàn ông …
▸
用法
ông tơ bà nguyệt / ông tơ hồng / ông ấy / đàn ông …