xốt
発音
北部
/sot˧˥/
中部
/so̰k˩˧/
南部
/sok˧˥/
音声
ソース ensauce
名詞
ソース
sauce
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ソース
料理に風味や水分を加え、味を豊かにする濃厚な液体。
vi Món ăn này có hương vị đậm đà nhờ loại xốt đặc biệt.
ja この料理は特別なソースのおかげで濃厚な風味がある。
構成
フランス語からの借用
▸
構成
フランス語からの借用
成り立ちフランス語からの借用
類語
xót / ソース
▸
類語
xót / ソース
用法
nước xốt / nước xốt cà chua / phở xốt vang / xốt vang
▸
用法
nước xốt / nước xốt cà chua / phở xốt vang / xốt vang