xịn xò
音声
高級な enfancy; luxurious
形容詞
高級な
fancy; luxurious
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
高級な
性質・状態
見た目やスタイルが高品質、高価、豪華、または現代的であること
vi Anh ấy vừa mới mua một chiếc xe hơi rất xịn xò.
ja 彼はとても高級な車を買ったばかりだ。
構成
xịn
▸
構成
xịn
類語
xin xỏ / sang / xịn / xa hoa …
▸
類語
xin xỏ / sang / xịn / xa hoa …