xướng tuỳ
発音
北部
/sɨəŋ˧˥ twi̤˨˩/
中部
/sɨə̰ŋ˩˧ twi˧˧/
南部
/sɨəŋ˧˥ twi˨˩/
夫婦和合 enmarital harmony
unknown
夫婦和合
marital harmony
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
夫婦和合
夫婦の調和と心の通じ合いを称える伝統的な慣用句。
vi Gia đình họ luôn sống trong cảnh xướng tuỳ và hạnh phúc.
ja 彼らの一家はいつも夫婦和合し幸せに暮らしている。
構成
xướng / tuỳ / 唱隨
▸
構成
xướng / tuỳ / 唱隨
漢字
音節対応から推定
代表候補
唱隨
音節ごとの候補
xướng
唱(倡)
tuỳ
隨
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
xướng / xướng danh / xướng ngôn viên / xướng ca vô loài …
▸
類語
xướng / xướng danh / xướng ngôn viên / xướng ca vô loài …
用法
xướng ca / hát xướng / hợp xướng / khởi xướng …
▸
用法
xướng ca / hát xướng / hợp xướng / khởi xướng …