vịt xiêm
音声
バリケン enMuscovy duck
名詞
バリケン
Muscovy duck
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
バリケン
接続・論理
顔に赤い肉腫がある、食用として飼育される大型のアヒルの種。
vi Đàn vịt xiêm đang bơi lội dưới ao.
ja バリケンの群れが池で泳いでいる。
構成
vịt / xiêm / vịt + Xiêm の複合
▸
構成
vịt / xiêm / vịt + Xiêm の複合
成り立ちvịt + Xiêm の複合
類語
mãng cầu xiêm / hồng xiêm / dừa xiêm / gà xiêm
▸
類語
mãng cầu xiêm / hồng xiêm / dừa xiêm / gà xiêm
用法
chân vịt / hột vịt lộn / vịt giời / rau chân vịt …
▸
用法
chân vịt / hột vịt lộn / vịt giời / rau chân vịt …