vế câu
音声
節 enclause
名詞
節
clause
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
節
接続・論理
主語と述語の構造を持つ、複合文の一部。
vi Mỗi vế câu trong câu ghép này đều có cấu trúc rõ ràng.
ja この複合文の各節は明確な構造を持っている。
構成
vế / câu
▸
構成
vế / câu
類語
mệnh đề / vế / 節
▸
類語
mệnh đề / vế / 節
用法
lép vế / vai vế / câu hỏi / câu chuyện …
▸
用法
lép vế / vai vế / câu hỏi / câu chuyện …