vô hướng
音声
スカラー enscalar
形容詞
スカラー
scalar
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
スカラー
性質・状態
大きさはあるが方向性を持たない量。
vi Khối lượng là một đại lượng vô hướng.
ja 質量はスカラー量だ。
構成
vô / hướng / 漢越語。漢字は 無向 …
▸
構成
vô / hướng / 漢越語。漢字は 無向 …
成り立ち漢越語。漢字は 無向
漢字
出典照合済み
代表候補
無向
音節ごとの候補
vô
無
hướng
向(響)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
スカラー
▸
類語
スカラー
用法
tích vô hướng / vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện …
▸
用法
tích vô hướng / vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện …