vô giá trị
発音
北部
/vo˧˧ zaː˧˥ ʨḭʔ˨˩/
中部
/jo˧˥ ja̰ː˩˧ tʂḭ˨˨/
南部
/jo˧˧ jaː˧˥ tʂi˨˩˨/
音声
無価値な enworthless
形容詞
無価値な
worthless
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
無価値な
性質・状態
重要性、有用性、金銭的価値がまったくないさま。
vi Tờ hóa đơn cũ này giờ đây đã vô giá trị.
ja この古い領収書は今や無価値だ。
構成
vô / giá trị / 漢越語。漢字は 無價值 …
▸
構成
vô / giá trị / 漢越語。漢字は 無價值 …
成り立ち漢越語。漢字は 無價值
漢字
出典照合済み
代表候補
無價值
音節ごとの候補
vô
無
giá
價
trị
治
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
rẻ tiền / 無価値
▸
類語
rẻ tiền / 無価値
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …