vô can
発音
北部
/vo˧˧ kaːn˧˧/
中部
/jo˧˥ kaːŋ˧˥/
南部
/jo˧˧ kaːŋ˧˧/
音声
無関係な enunconcerned
形容詞
無関係な
unconcerned
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
無関係な
性質・状態
事件に関与していない、またはその結果に対して責任がない状態。
vi Tôi hoàn toàn vô can trong vụ việc này.
ja 私はこの事件に完全に無関係だ。
構成
vô / can / 漢越語。漢字は 無干 …
▸
構成
vô / can / 漢越語。漢字は 無干 …
成り立ち漢越語。漢字は 無干
漢字
出典照合済み
代表候補
無干
音節ごとの候補
vô
無
can
干
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
vô căn / nghi can / trung can / giấy can …
▸
類語
vô căn / nghi can / trung can / giấy can …
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …