vô đề
音声
無題 enuntitled
形容詞
無題
untitled
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
無題
性質・状態
芸術作品や著作で、特定の題名が付いていないもの。
vi Đây là một tác phẩm vô đề được trưng bày trong triển lãm.
ja これは展覧会に出品された無題の作品である。
構成
vô / đề / 漢越語。漢字は 無題 …
▸
構成
vô / đề / 漢越語。漢字は 無題 …
成り立ち漢越語。漢字は 無題
漢字
出典照合済み
代表候補
無題
音節ごとの候補
vô
無
đề
題
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …