vòng kiềng
発音
北部
/va̤wŋ˨˩ kiə̤ŋ˨˩/
中部
/jawŋ˧˧ kiəŋ˧˧/
南部
/jawŋ˨˩ kiəŋ˨˩/
音声
O脚 enbowlegged
名詞
O脚
bowlegged
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
O脚
接続・論理
膝が外側に曲がっている足の状態。
vi Đứa bé có đôi chân vòng kiềng bẩm sinh từ lúc nhỏ.
ja その赤ちゃんは生まれつきO脚だ。
構成
vòng / kiềng / 鑅鍄
▸
構成
vòng / kiềng / 鑅鍄
漢字
音節対応から推定
代表候補
鑅鍄
音節ごとの候補
vòng
鑅(𠺯 / 𤥑 / 𥿺 / 𨦩)
kiềng
鍄(𨰈)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vòng / vòng tròn / vòng hoa / vòng vèo …
▸
類語
vòng / vòng tròn / vòng hoa / vòng vèo …
用法
vòng xuyến / vòng quanh / vòng ba / ngoài vòng …
▸
用法
vòng xuyến / vòng quanh / vòng ba / ngoài vòng …