ung dung tự tại
発音
北部
/uŋ˧˧ zuŋ˧˧ tɨ̰ʔ˨˩ ta̰ːʔj˨˩/
中部
/uŋ˧˥ juŋ˧˥ tɨ̰˨˨ ta̰ːj˨˨/
南部
/uŋ˧˧ juŋ˧˧ tɨ˨˩˨ taːj˨˩˨/
音声
気ままな encarefree
proverb
気ままな
carefree
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
proverb
気ままな 基本動詞
冷静でリラックスしており、問題や責任を心配していない状態
vi Ông ấy sống một cuộc đời ung dung tự tại ở quê nhà.
ja 彼は故郷で悠々自適な生活を送っている。
構成
ung dung / tự tại / 癰容自在
▸
構成
ung dung / tự tại / 癰容自在
漢字
音節対応から推定
代表候補
癰容自在
音節ごとの候補
ung
癰
dung
容
tự
自
tại
在
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vô tư / tự tại / vô tư lự / tênh tênh …
▸
類語
vô tư / tự tại / vô tư lự / tênh tênh …
用法
quán tự tại
▸
用法
quán tự tại