ui da
音声
痛っ enouch
感嘆詞
痛っ
ouch
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
痛っ
接続・論理
身体的な痛みを表現する感嘆詞。
vi Ui da! Tôi vừa bị vấp ngã.
ja 痛っ!つまずいて転んでしまった。
構成
da / 𣉍䏧
▸
構成
da / 𣉍䏧
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣉍䏧
音節ごとの候補
ui
𣉍
da
䏧
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ui ui
▸
類語
ui ui
用法
da cam / ma da / căng da bụng, chùng da mắt / người da trắng
▸
用法
da cam / ma da / căng da bụng, chùng da mắt / người da trắng