tuyển mộ
発音
北部
/twiə̰n˧˩˧ mo̰ʔ˨˩/
中部
/twiəŋ˧˩˨ mo̰˨˨/
南部
/twiəŋ˨˩˦ mo˨˩˨/
音声
採用する enrecruit
動詞
採用する
recruit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
採用する
職業・職場
組織に新しい人を迎え入れること。
vi Đội bóng đang tuyển mộ thêm các cầu thủ trẻ tài năng.
ja サッカーチームは才能ある若い選手を募集している。
構成
tuyển / mộ / 漢越語。漢字は 選募 …
▸
構成
tuyển / mộ / 漢越語。漢字は 選募 …
成り立ち漢越語。漢字は 選募
漢字
出典照合済み
代表候補
選募
音節ごとの候補
tuyển
選
mộ
慕(墓 / 暮)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tuyển / chiêu tập / chiêu hiền / 採用
▸
類語
tuyển / chiêu tập / chiêu hiền / 採用
用法
tuyển tập / đội tuyển / hợp tuyển / tuyển chọn …
▸
用法
tuyển tập / đội tuyển / hợp tuyển / tuyển chọn …