tuyết nghĩa
発音
北部
/twiət˧˥ ŋiʔiə˧˥/
中部
/twiə̰k˩˧ ŋiə˧˩˨/
南部
/twiək˧˥ ŋiə˨˩˦/
音声
トゥエットギア enplace name
固有名詞
トゥエットギア
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
トゥエットギア
ベトナムの地名。
vi Nơi này được gọi là Tuyết Nghĩa.
ja この場所はトゥエットギアと呼ばれる。
構成
tuyết / nghĩa
▸
構成
tuyết / nghĩa
用法
trượt tuyết / bão tuyết / cá tuyết / người tuyết …
▸
用法
trượt tuyết / bão tuyết / cá tuyết / người tuyết …