Tuần duyên
発音
北部
/twə̤n˨˩ zwiən˧˧/
中部
/twəŋ˧˧ jwiəŋ˧˥/
南部
/twəŋ˨˩ jwiəŋ˧˧/
沿岸警備隊 encoast guard
名詞
沿岸警備隊
coast guard
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
沿岸警備隊
接続・論理
沿岸警備や海上安全の維持を任務とする組織。
vi Lực lượng tuần duyên đang thực hiện nhiệm vụ trên biển.
ja 沿岸警備隊が海で任務を遂行しています。
構成
tuần / duyên / 巡沿
▸
構成
tuần / duyên / 巡沿
漢字
出典照合済み
代表候補
巡沿
音節ごとの候補
tuần
巡
duyên
縁
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tuần / tuần hành / tuần thám / tuần đinh …
▸
類語
tuần / tuần hành / tuần thám / tuần đinh …
用法
cuối tuần / tuần lễ / tuần tra / tuần tiễu …
▸
用法
cuối tuần / tuần lễ / tuần tra / tuần tiễu …