tuần cảnh
発音
北部
/twə̤n˨˩ ka̰jŋ˧˩˧/
中部
/twəŋ˧˧ kan˧˩˨/
南部
/twəŋ˨˩ kan˨˩˦/
巡回警官 enpatrol police
unknown
巡回警官
patrol police
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
巡回警官
治安維持や巡回を任務とする警察官や専門部隊
vi Lực lượng tuần cảnh đang đi tuần tra trên phố.
ja 巡回警官たちが通りをパトロールしている。
構成
tuần / cảnh / 巡景
▸
構成
tuần / cảnh / 巡景
漢字
音節対応から推定
代表候補
巡景
音節ごとの候補
tuần
巡
cảnh
景
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cuối tuần / tuần lễ / tuần tra / tuần tiễu …
▸
用法
cuối tuần / tuần lễ / tuần tra / tuần tiễu …