truy lùng
音声
追跡する enhunt down
動詞
追跡する
hunt down
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
追跡する
基本動詞
誰かや何かを非常に決然とした態度で探し出し、追跡すること。
vi Cảnh sát đang quyết tâm truy lùng kẻ phạm tội.
ja 警察は犯人を必死に追跡しようと決意している。
構成
truy / lùng / 追嚨
▸
構成
truy / lùng / 追嚨
漢字
音節対応から推定
代表候補
追嚨
音節ごとの候補
truy
追
lùng
嚨(蘢 / 𡫶 / 𣼰 / 𨓡)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lạnh lùng / lạ lùng / săn lùng / kẻ đắp chăn bông kẻ lạnh lùng
▸
類語
lạnh lùng / lạ lùng / săn lùng / kẻ đắp chăn bông kẻ lạnh lùng
用法
truy đuổi / truy thu / truy tặng / truy bức …
▸
用法
truy đuổi / truy thu / truy tặng / truy bức …