truyền nhân
発音
北部
/ʨwiə̤n˨˩ ɲən˧˧/
中部
/tʂwiəŋ˧˧ ɲəŋ˧˥/
南部
/tʂwiəŋ˨˩ ɲəŋ˧˧/
音声
継承者 endisciple
名詞
継承者
disciple
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
継承者
接続・論理
先人の思想や技術を受け継ぎ、発展させる者。
vi Anh ấy là truyền nhân duy nhất của võ phái này.
ja 彼はこの武術流派の唯一の継承者だ。
語義 2
名詞
相続人
家族から財産や地位、伝統を引き継ぐ者。
vi Cô ấy là truyền nhân của một gia tộc giàu có.
ja 彼女は富裕な一族の相続人だ。
構成
truyền / nhân / 傳人
▸
構成
truyền / nhân / 傳人
漢字
出典照合済み
代表候補
傳人
音節ごとの候補
truyền
傳
nhân
人
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
truyền hình / truyền thông / truyền thống / tuyên truyền …
▸
用法
truyền hình / truyền thông / truyền thống / tuyên truyền …