trung thành
発音
北部
/ʨuŋ˧˧ tʰa̤jŋ˨˩/
中部
/tʂuŋ˧˥ tʰan˧˧/
南部
/tʂuŋ˧˧ tʰan˨˩/
音声
忠実な enloyal
形容詞
忠実な
loyal
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
忠実な (loyal)
語義 1
形容詞
忠実な 感情・外見・性格
人や理想に対する固い支持や忠誠を一貫して示すこと。
vi Anh ấy là một người bạn rất trung thành.
ja 彼は非常に忠実な友人だ。
忠実 (faithful)
語義 1
形容詞
忠実な 感情・外見・性格
原本や事実を変えずに、正確にそれに従っていること。
vi Bản dịch này rất trung thành với nguyên tác.
ja この翻訳は原典に非常に忠実だ。
構成
trung / thành
▸
構成
trung / thành
類語
tiết liệt / 忠実 / 忠実
▸
類語
tiết liệt / 忠実 / 忠実
用法
trung thành đông / trung thành tây / trung tâm / trung quốc …
▸
用法
trung thành đông / trung thành tây / trung tâm / trung quốc …