trung tâm ngữ
音声
中心語 enhead
名詞
中心語
head
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
中心語
接続・論理
句全体の文法範疇を決める、句の中心となる語。主要部。
vi Danh từ thường là trung tâm ngữ của một cụm danh từ.
ja 名詞はふつう名詞句の主要部です。
構成
trung tâm / ngữ / 漢越語。漢字は 中心語 …
▸
構成
trung tâm / ngữ / 漢越語。漢字は 中心語 …
成り立ち漢越語。漢字は 中心語
漢字
出典照合済み
代表候補
中心語
音節ごとの候補
trung
中
tâm
心
ngữ
語
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
中心語
▸
類語
中心語
用法
trung tâm thương mại thế giới / bộ xử lý trung tâm / bộ xử lí trung tâm / trung tâm điểm …
▸
用法
trung tâm thương mại thế giới / bộ xử lý trung tâm / bộ xử lí trung tâm / trung tâm điểm …