trung hoa dân quốc
発音
北部
/ʨuŋ˧˧ hwaː˧˧ zən˧˧ kwəwk˧˥/
中部
/tʂuŋ˧˥ hwaː˧˥ jəŋ˧˥ kwə̰wk˩˧/
南部
/tʂuŋ˧˧ hwaː˧˧ jəŋ˧˧ wəwk˧˥/
音声
中華民国 enRepublic of China
固有名詞
中華民国
Republic of China
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
中華民国
場所・建物
東アジアに位置する共和制国家。
vi Họ sống ở Trung Hoa Dân Quốc.
ja 彼らは中華民国に住んでいる。
語義 2
固有名詞
中華民国
「中華民国」という固有名詞。
vi Tên "trung hoa dân quốc" xuất hiện trong văn bản.
ja 「中華民国」という名前が文書に現れる。
構成
trung hoa / dân quốc / 中華民國
▸
構成
trung hoa / dân quốc / 中華民國
漢字
出典照合済み
代表候補
中華民國
音節ごとの候補
trung
中
hoa
花
dân
民
quốc
國
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
cộng hòa nhân dân trung hoa / cộng hoà nhân dân trung hoa / trung hoa đài bắc / trung hoa văn hóa quyển …
▸
用法
cộng hòa nhân dân trung hoa / cộng hoà nhân dân trung hoa / trung hoa đài bắc / trung hoa văn hóa quyển …