trung hoa đài bắc
音声
チャイニーズタイペイ enproper name
固有名詞
チャイニーズタイペイ
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
チャイニーズタイペイ
「チャイニーズタイペイ」という固有名詞。
vi Tên "trung hoa đài bắc" xuất hiện trong văn bản.
ja 「チャイニーズタイペイ」という名前が文書に現れる。
構成
trung hoa / đài bắc / 漢越語。漢字は 中華臺北 …
▸
構成
trung hoa / đài bắc / 漢越語。漢字は 中華臺北 …
成り立ち漢越語。漢字は 中華臺北
漢字
出典照合済み
代表候補
中華臺北
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
cộng hòa nhân dân trung hoa / cộng hoà nhân dân trung hoa / trung hoa dân quốc / trung hoa văn hóa quyển
▸
用法
cộng hòa nhân dân trung hoa / cộng hoà nhân dân trung hoa / trung hoa dân quốc / trung hoa văn hóa quyển