trợ giảng
音声
助手 enassistant lecturer
名詞
助手
assistant lecturer
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
助手
学校生活・教育
A person assisting a teacher, such as a teaching assistant.
構成
giảng / 助講
▸
構成
giảng / 助講
漢字
音節対応から推定
代表候補
助講
音節ごとの候補
trợ
助
giảng
講
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
giảng viên / giảng dạy / giảng đường / thao giảng
▸
用法
giảng viên / giảng dạy / giảng đường / thao giảng