trớ trêu
発音
北部
/ʨəː˧˥ ʨew˧˧/
中部
/tʂə̰ː˩˧ tʂew˧˥/
南部
/tʂəː˧˥ tʂew˧˧/
音声
皮肉な enironic
形容詞
皮肉な
ironic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
皮肉な
性質・状態
予期せぬ結果や矛盾により、皮肉に感じられる状況。
vi Thật trớ trêu khi trời đổ mưa ngay lúc chúng tôi vừa bắt đầu dã ngoại.
ja ピクニックを始めた途端に雨が降るなんて、本当に皮肉だ。
構成
trớ / trêu / 詛憭
▸
構成
trớ / trêu / 詛憭
漢字
音節対応から推定
代表候補
詛憭
音節ごとの候補
trớ
詛
trêu
憭(𠶅 / 𠺕 / 𡃔)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trớ / trớ trinh / 皮肉
▸
類語
trớ / trớ trinh / 皮肉
用法
trêu chọc / trêu ghẹo / trêu tức / trêu gan
▸
用法
trêu chọc / trêu ghẹo / trêu tức / trêu gan