trộm nghĩ
発音
北部
/ʨo̰ʔm˨˩ ŋiʔi˧˥/
中部
/tʂo̰m˨˨ ŋi˧˩˨/
南部
/tʂom˨˩˨ ŋi˨˩˦/
愚考するに enin my humble opinion
成句
愚考するに
in my humble opinion
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
愚考するに
接続・論理
謙虚に個人的な意見を述べる時の表現。
vi Trộm nghĩ phương án này có vẻ khả thi nhất.
ja 私の考えでは、この案が最も実現可能だ。
構成
trộm / nghĩ / 囕擬
▸
構成
trộm / nghĩ / 囕擬
漢字
音節対応から推定
代表候補
囕擬
音節ごとの候補
trộm
囕(𠑈 / 𥂉 / 𥋕 / 𥌈)
nghĩ
擬(𠉝 / 𢣂 / 𢪀)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trộm / trộm nghe / trộm cắp / trộm cướp …
▸
類語
trộm / trộm nghe / trộm cắp / trộm cướp …
用法
kẻ trộm / ăn trộm / bịt tai trộm chuông / vụng trộm …
▸
用法
kẻ trộm / ăn trộm / bịt tai trộm chuông / vụng trộm …