trọng trấn
発音
北部
/ʨa̰ʔwŋ˨˩ ʨən˧˥/
中部
/tʂa̰wŋ˨˨ tʂə̰ŋ˩˧/
南部
/tʂawŋ˨˩˨ tʂəŋ˧˥/
要衝 enstrategic post
名詞
要衝
strategic post
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
要衝
基本動詞
軍事や行政において重要かつ鍵となる役割を果たす地点。
vi Thành phố này là một trọng trấn quan trọng về mặt quân sự.
ja この市は軍事的な観点から見て重要な要衝である。
動詞
語義 2
動詞
要衝を守る
戦略的に極めて重要な要衝を保持し守り抜く行為。
vi Các binh sĩ được giao nhiệm vụ trọng trấn vùng biên giới.
ja 兵士たちは国境の要衝を守る任務を任された。
構成
trọng / trấn / 重鎮
▸
構成
trọng / trấn / 重鎮
漢字
音節対応から推定
代表候補
重鎮
音節ごとの候補
trọng
重
trấn
鎮
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thị trấn / toạ trấn / tổng trấn
▸
類語
thị trấn / toạ trấn / tổng trấn
用法
quan trọng / tôn trọng / nghiêm trọng / trọng lượng …
▸
用法
quan trọng / tôn trọng / nghiêm trọng / trọng lượng …