trọng đại
発音
北部
/ʨa̰ʔwŋ˨˩ ɗa̰ːʔj˨˩/
中部
/tʂa̰wŋ˨˨ ɗa̰ːj˨˨/
南部
/tʂawŋ˨˩˨ ɗaːj˨˩˨/
音声
重大な enmajor; important
形容詞
重大な
major; important
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
重大な
性質・状態
非常に重要で、大きな結果をもたらす出来事や状況を表す。
vi Đây là một sự kiện trọng đại trong lịch sử dân tộc.
ja これは国の歴史における重大な出来事です。
構成
trọng / đại / 漢越語。漢字は 重大 …
▸
構成
trọng / đại / 漢越語。漢字は 重大 …
成り立ち漢越語。漢字は 重大
漢字
出典照合済み
代表候補
重大
音節ごとの候補
trọng
重
đại
大
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
trọng đãi / trọng yếu / 重大
▸
類語
trọng đãi / trọng yếu / 重大
用法
quan trọng / tôn trọng / nghiêm trọng / trọng lượng …
▸
用法
quan trọng / tôn trọng / nghiêm trọng / trọng lượng …