trận mưa nhuần
発音
北部
/ʨə̰ʔn˨˩ mɨə˧˧ ɲwə̤n˨˩/
中部
/tʂə̰ŋ˨˨ mɨə˧˥ ɲwəŋ˧˧/
南部
/tʂəŋ˨˩˨ mɨə˧˧ ɲwəŋ˨˩/
浄化の雨 encleansing downpour
proverb
浄化の雨
cleansing downpour
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
proverb
浄化の雨
基本動詞
汚れを洗い流し、自然環境をリフレッシュする大雨。
vi Một trận mưa nhuần vừa tạnh đã làm sạch bụi bẩn và bầu không khí thêm trong lành.
ja 浄化の雨が止み、汚れが洗い流されて空気がより新鮮になった。
構成
trận / 陣湄潤
▸
構成
trận / 陣湄潤
漢字
音節対応から推定
代表候補
陣湄潤
音節ごとの候補
trận
陣
mưa
湄(𩄎)
nhuần
潤
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trận / trận đấu / trận mạc / trận tuyến …
▸
類語
trận / trận đấu / trận mạc / trận tuyến …
用法
mặt trận / chiến trận / trận địa / trận cầu
▸
用法
mặt trận / chiến trận / trận địa / trận cầu