trường đua
発音
北部
/ʨɨə̤ŋ˨˩ ɗwaː˧˧/
中部
/tʂɨəŋ˧˧ ɗuə˧˥/
南部
/tʂɨəŋ˨˩ ɗuə˧˧/
音声
レーストラック enrace track
名詞
レーストラック
race track
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
レーストラック
接続・論理
レースを行うために設計された専用の道。
vi Các vận động viên đang tập luyện trên trường đua mới.
ja 選手たちは新しいサーキットで練習している。
構成
trường / đua / 場𢵋
▸
構成
trường / đua / 場𢵋
漢字
音節対応から推定
代表候補
場𢵋
音節ごとの候補
trường
場
đua
𢵋(𨅮)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chạy đua / thi đua / tranh đua / ganh đua …
▸
類語
chạy đua / thi đua / tranh đua / ganh đua …
用法
trường đại học / thị trường / quảng trường / chiến trường …
▸
用法
trường đại học / thị trường / quảng trường / chiến trường …