trăng treo
発音
北部
/ʨaŋ˧˧ ʨɛw˧˧/
中部
/tʂaŋ˧˥ tʂɛw˧˥/
南部
/tʂaŋ˧˧ tʂɛw˧˧/
掛月 enhanging moon
unknown
掛月
hanging moon
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
掛月
月が空にかかっている様子を表す詩的な表現。
vi Hình ảnh mảnh trăng treo trên ngọn cây trông rất đẹp.
ja 木の梢に掛かっている三日月はとても美しい。
構成
trăng / treo
▸
構成
trăng / treo
類語
trắng trẻo / trăng / trăng trói / trăng lưỡi liềm đỏ …
▸
類語
trắng trẻo / trăng / trăng trói / trăng lưỡi liềm đỏ …
用法
ánh trăng / trăng tròn / trăng trối / con trăng …
▸
用法
ánh trăng / trăng tròn / trăng trối / con trăng …