trúng gió
発音
北部
/ʨuŋ˧˥ zɔ˧˥/
中部
/tʂṵŋ˩˧ jɔ̰˩˧/
南部
/tʂuŋ˧˥ jɔ˧˥/
音声
風邪をひく encatch a cold
動詞
風邪をひく
catch a cold
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
風邪をひく
基本動詞
風邪をひいて熱が出ること。
vi Anh ấy bị trúng gió sau khi đi ngoài trời đêm.
ja 彼は夜の冷気に当たって風邪をひいた。
構成
trúng / gió / trúng + gió の複合
▸
構成
trúng / gió / trúng + gió の複合
成り立ちtrúng + gió の複合
類語
風邪
▸
類語
風邪
用法
trúng gió một bên tai / trúng cách / trúng độc / trúng thực …
▸
用法
trúng gió một bên tai / trúng cách / trúng độc / trúng thực …