trâm hốt
発音
北部
/ʨəm˧˧ hot˧˥/
中部
/tʂəm˧˥ ho̰k˩˧/
南部
/tʂəm˧˧ hok˧˥/
高官 enhigh-ranking officials
名詞
高官
high-ranking officials
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
高官
接続・論理
政府の重要かつ高位の職にある人々。
vi Buổi lễ có sự tham dự của nhiều bậc trâm hốt.
ja 式典には多くの高官が出席した。
構成
trâm / hốt / 簪忽
▸
構成
trâm / hốt / 簪忽
漢字
音節対応から推定
代表候補
簪忽
音節ごとの候補
trâm
簪(𣠱)
hốt
忽(惚 / 㧾)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trâm / trâm bầu / trâm anh / trâm gãy bình rơi …
▸
類語
trâm / trâm bầu / trâm anh / trâm gãy bình rơi …
用法
hốt tất liệt / hốt thuốc / hốt cái / hốt nhiên
▸
用法
hốt tất liệt / hốt thuốc / hốt cái / hốt nhiên