trái mùa
発音
北部
/ʨaːj˧˥ mṳə˨˩/
中部
/tʂa̰ːj˩˧ muə˧˧/
南部
/tʂaːj˧˥ muə˨˩/
音声
季節外れの enout of season
形容詞
季節外れの
out of season
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
季節外れの
性質・状態
通常の時期や季節から外れて発生、あるいは利用されること。
vi Mua trái cây trái mùa thường rất đắt tiền.
ja 季節外れの果物を買うのは非常に高い。
構成
trái / mùa
▸
構成
trái / mùa
類語
vụ mùa / quê mùa / nửa mùa / ngày mùa …
▸
類語
vụ mùa / quê mùa / nửa mùa / ngày mùa …
用法
trái đất / trái tim / trái cây / sai trái …
▸
用法
trái đất / trái tim / trái cây / sai trái …