trá bệnh
発音
北部
/ʨaː˧˥ ɓə̰ʔjŋ˨˩/
中部
/tʂa̰ː˩˧ ɓḛn˨˨/
南部
/tʂaː˧˥ ɓəːn˨˩˨/
仮病 enfeign illness
動詞
仮病
feign illness
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
仮病
基本動詞
仕事や義務を避けるために、病気のふりをすること。
vi Anh ấy cố tình trá bệnh để không phải đi làm ngày hôm nay.
ja 彼は今日仕事に行かないためにわざと仮病を使った。
構成
trá / bệnh / 詐病
▸
構成
trá / bệnh / 詐病
漢字
音節対応から推定
代表候補
詐病
音節ごとの候補
trá
詐
bệnh
病
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trá hình / trá / trá hàng
▸
類語
trá hình / trá / trá hàng
用法
khoái trá / trí trá / gian trá / xảo trá …
▸
用法
khoái trá / trí trá / gian trá / xảo trá …