trà đức
発音
北部
/ʨa̤ː˨˩ ɗɨk˧˥/
中部
/tʂaː˧˧ ɗɨ̰k˩˧/
南部
/tʂaː˨˩ ɗɨk˧˥/
トラドゥック enproper name
固有名詞
トラドゥック
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
トラドゥック
ベトナムの地名。
vi Tên "trà đức" xuất hiện trong văn bản.
ja 「トラドゥック」という名前が文書に現れる。
構成
trà / đức / 茶德
▸
構成
trà / đức / 茶德
漢字
音節対応から推定
代表候補
茶德
音節ごとの候補
trà
茶
đức
德
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
trà vinh / sơn trà / trà xanh / trà đá …
▸
用法
trà vinh / sơn trà / trà xanh / trà đá …