toà án nhân dân
音声
人民裁判所 enpeople's court
名詞
人民裁判所
people's court
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
人民裁判所 政治・制度
ベトナムにおける司法権を持つ裁判機関。
vi Vụ án sẽ được xét xử tại toà án nhân dân.
ja その事件は人民裁判所で審理される。
構成
toà án / nhân dân / toà án + nhân dân の複合 …
▸
構成
toà án / nhân dân / toà án + nhân dân の複合 …
成り立ちtoà án + nhân dân の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
座案人民
音節ごとの候補
toà
座(𤉛)
án
案
nhân
人
dân
民
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tòa án nhân dân / toà / toà thánh / toà lãnh sự …
▸
類語
tòa án nhân dân / toà / toà thánh / toà lãnh sự …
用法
hội đồng nhân dân / cộng hòa nhân dân trung hoa / cộng hoà nhân dân trung hoa / nhân dân tệ
▸
用法
hội đồng nhân dân / cộng hòa nhân dân trung hoa / cộng hoà nhân dân trung hoa / nhân dân tệ