nhân dân tệ
音声
人民元 enrenminbi
名詞
人民元
renminbi
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
人民元
お金・保険・税
中華人民共和国の公式通貨。
vi Khách du lịch có thể đổi tiền sang nhân dân tệ tại các ngân hàng địa phương.
ja 旅行者は現地の銀行で人民元に両替できる。
構成
nhân dân / tệ / 漢越語。漢字は 人民幣 …
▸
構成
nhân dân / tệ / 漢越語。漢字は 人民幣 …
成り立ち漢越語。漢字は 人民幣
漢字
出典照合済み
代表候補
人民幣
音節ごとの候補
nhân
人
dân
民
tệ
弊(敝)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
hội đồng nhân dân / cộng hòa nhân dân trung hoa / cộng hoà nhân dân trung hoa / cộng hòa dân chủ nhân dân triều tiên …
▸
用法
hội đồng nhân dân / cộng hòa nhân dân trung hoa / cộng hoà nhân dân trung hoa / cộng hòa dân chủ nhân dân triều tiên …