tiểu vùng
音声
小地域 ensubregion
名詞
小地域
subregion
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
小地域
接続・論理
より大きな地域の中にある、より小さな地理的区域または区分。
vi Mỗi tiểu vùng trong khu vực này có những đặc điểm khí hậu riêng biệt.
ja この地域の各小地域には、それぞれ異なる気候の特徴がある。
構成
tiểu / vùng / 小塳
▸
構成
tiểu / vùng / 小塳
漢字
音節対応から推定
代表候補
小塳
音節ごとの候補
tiểu
小
vùng
塳(漨 / 𡓄 / 𤀘)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khoanh vùng / nằm vùng / phân vùng / quy hoạch vùng …
▸
類語
khoanh vùng / nằm vùng / phân vùng / quy hoạch vùng …
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …
▸
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …