tiểu tuyết
音声
小雪 enLesser Snow solar term
名詞
小雪
Lesser Snow solar term
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
小雪
接続・論理
晩秋に小雪が降る時期を表す伝統的な二十四節気の一つ。
vi Thời tiết trở nên lạnh hơn vào tiết Tiểu tuyết.
ja 小雪の時期になると天候が寒くなる。
構成
tiểu / tuyết
▸
構成
tiểu / tuyết
類語
tiểu / tiểu đội / tiểu tam / tiểu long bao …
▸
類語
tiểu / tiểu đội / tiểu tam / tiểu long bao …
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …
▸
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …