Tiểu Thừa
発音
北部
/tiə̰w˧˩˧ tʰɨ̤ə˨˩/
中部
/tiəw˧˩˨ tʰɨə˧˧/
南部
/tiəw˨˩˦ tʰɨə˨˩/
音声
小乗仏教 enHinayana
名詞
小乗仏教
Hinayana
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
小乗仏教
接続・論理
仏教の伝統の一つである小乗仏教を指す言葉。
vi Gia đình bà ấy theo truyền thống Phật giáo Tiểu Thừa.
ja 彼女の家族は小乗仏教の伝統に従っている。
構成
tiểu / thừa / 小承
▸
構成
tiểu / thừa / 小承
漢字
音節対応から推定
代表候補
小承
音節ごとの候補
tiểu
小
thừa
承(丞)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …
▸
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …