tiểu thơ
音声
お嬢様 enyoung lady
名詞
お嬢様
young lady
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
お嬢様
接続・論理
裕福な家庭の若い女性を指す呼称の変異形。
vi Nàng tiểu thơ đang đi dạo trong khu vườn hoa hồng.
ja あのお嬢様がバラ園を散歩している。
構成
tiểu / thơ / 小𡮲
▸
構成
tiểu / thơ / 小𡮲
漢字
音節対応から推定
代表候補
小𡮲
音節ごとの候補
tiểu
小
thơ
𡮲
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tiêu thổ
▸
類語
tiêu thổ
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …
▸
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …