tiểu mục
発音
北部
/tiə̰w˧˩˧ mṵʔk˨˩/
中部
/tiəw˧˩˨ mṵk˨˨/
南部
/tiəw˨˩˦ muk˨˩˨/
小項目 ensub-item
名詞
小項目
sub-item
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
小項目
接続・論理
リスト内の大きな項目に含まれる小さな項目。
vi Bạn cần điền thông tin vào tiểu mục này.
ja この小項目に情報を入力してください。
構成
tiểu / mục / 小目
▸
構成
tiểu / mục / 小目
漢字
音節対応から推定
代表候補
小目
音節ごとの候補
tiểu
小
mục
目
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
danh mục / hạng mục / tổng giám mục / lại mục …
▸
類語
danh mục / hạng mục / tổng giám mục / lại mục …
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …
▸
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …