tiền lý
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "tiền lý" xuất hiện trong văn bản.
ja 名前「前李朝」が文中に現れる。
構成
tiền / lý
▸
構成
tiền / lý
用法
nhà tiền lý / tiền lương / tiền bạc / tiền mặt …
▸
用法
nhà tiền lý / tiền lương / tiền bạc / tiền mặt …