tiềm thức
発音
北部
/tiə̤m˨˩ tʰɨk˧˥/
中部
/tiəm˧˧ tʰɨ̰k˩˧/
南部
/tiəm˨˩ tʰɨk˧˥/
音声
潜在意識 ensubconscious
名詞
潜在意識
subconscious
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
潜在意識
感情
完全に自覚することなく機能している心の部分。
vi Những kỷ niệm cũ vẫn còn lưu giữ sâu đậm trong tiềm thức của tôi.
ja 古い記憶がまだ私の潜在意識の中に深く留まっている。
構成
thức / 漢越語。漢字は 潛識 / 潛識
▸
構成
thức / 漢越語。漢字は 潛識 / 潛識
成り立ち漢越語。漢字は 潛識
漢字
出典照合済み
代表候補
潛識
音節ごとの候補
tiềm
潛
thức
式
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
vô thức / tiềm phục / tiềm tàng / tiềm vọng …
▸
類語
vô thức / tiềm phục / tiềm tàng / tiềm vọng …
用法
thức ăn / cách thức / thức uống / công thức
▸
用法
thức ăn / cách thức / thức uống / công thức